𪁅sắc — màu; nước da
U+2A045
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪁅 (sắc, “màu; nước da”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 色 (âm Nôm “sắc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sắc
- Nghĩa tiếng Việt
- màu; nước da— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.