𩽸nheo — loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt; hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm
U+29F78
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𩽸 (nheo, “loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt; hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 饒 (âm Hán Việt “nhiêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 32
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nheo
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt; hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.