𩰈nheo — loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt; hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm
U+29C08
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𩰈 (nheo, “loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt; hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm”) là chữ hình thanh: bộ TIÊU 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, chữ 饒 (âm Hán Việt “nhiêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 髟 TIÊU — tóc dài · #190
- Số nét
- 31
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nheo
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt; hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.