𦈂nhàu — nhăn nhúm, không phẳng
U+26202
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𦈂 (nhàu, “nhăn nhúm, không phẳng”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 饒 (âm Hán Việt “nhiêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhàu
- Nghĩa tiếng Việt
- nhăn nhúm, không phẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.