𥍘nheo — hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm
U+25358
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥍘 (nheo, “hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 饒 (âm Hán Việt “nhiêu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 26
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nheo
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.