𤁕lạt — thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt; hả, hết mùi
U+24055
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𤁕 (lạt, “thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt; hả, hết mùi”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 辣 (âm Hán Việt “lạt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạt · nhạt
- Nghĩa tiếng Việt
- thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt; hả, hết mùi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.