越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thực
食
Bộ thứ 184 · 9 nét
Bộ
thực
Nghĩa: ăn · dạng viết khác:
飠 饣
· 65 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+21
+22
5 chữ có thêm 12 nét
饌
soạn
饐
ế
饑
cơ
饒
nhau
𬲞
mồi