越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ ấp
邑
Bộ thứ 163 · 7 nét
Bộ
ấp
Nghĩa: ấp; thành thị · 46 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+18
3 chữ có thêm 4 nét
那
na
邦
vâng
邪
tà