越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ nhân đi
儿
Bộ thứ 10 · 2 nét
Bộ
nhân đi
Nghĩa: người (chân) · 49 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
3 chữ có thêm 11 nét
𠒥
ràng
𠒦
rỡ
Chưa rõ âm