礼U+793Clễ · lãi · lưỡi · lạy · lấy · lẩy · lẫy · lẻ · lẽ · lể · lệ · lởi · lỡi · rẻ · rẽ · trẩy · trẻ · trễBộ thị (kỳ) · 6 nétXem bộ thị (kỳ) 示
豸U+8C78trại · chạy · chải · dải · giãi · giại · giải · trây · trải · trẩy · trễBộ trãi · 7 nétXem bộ trãi 豸