撻U+64BB
giạt · nát · rát · thít · thướt · thắt · thớt · đật · đặt
Bộ thủ · 15 nét
Tra ngược theo âm
4 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 15 nét
Bộ khuyển · 19 nét
Bộ sước · 13 nét
Chưa có bộ thủ