扯U+626Fchải · chẻ · chỉ · chới · giãi · giãy · giẫy · lẩy · trải · xé · xả · xẻ · xới · xởiBộ thủ · 7 nétXem bộ thủ 手
豸U+8C78trại · chạy · chải · dải · giãi · giại · giải · trây · trải · trẩy · trễBộ trãi · 7 nétXem bộ trãi 豸