齋chai
U+9F4B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 齋 (chai, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TỀ 齊 (dạng viết 小) (đều nhau) biểu nghĩa, chữ 齊 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
齊 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 齊聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 齊 TỀ — đều nhau · #210
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- chay · trai
- Âm Nôm
- chai · chay · chây · rai · trai · trơi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa