鐺xanh — loài cây thuộc loại si, lá nhỏ; nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ)
U+943A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鐺 (xanh, “loài cây thuộc loại si, lá nhỏ; nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 當 (âm Nôm “đang”) biểu âm.
當 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 當聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- sanh · tang · thang · đang · đương
- Âm Nôm
- xanh · đương
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây thuộc loại si, lá nhỏ; nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.