臞gù — nói lưng hơi còng
U+81DE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 臞 (gù, “nói lưng hơi còng”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 瞿 (âm Nôm “cồ”) biểu âm.
瞿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 瞿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gù
- Nghĩa tiếng Việt
- nói lưng hơi còng— Wiktionary tiếng Việt