殲tiêm
U+6BB2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 殲 (tiêm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐÃI 歹 (xương tàn; xấu) biểu nghĩa, chữ 韱 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
韱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 韱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tiêm
- Âm Nôm
- tiêm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.