瀸tươm — rỉ ra, chảy ra; ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa
U+7038
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 瀸 (tươm, “rỉ ra, chảy ra; ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 韱 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
韱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 韱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tươm
- Nghĩa tiếng Việt
- rỉ ra, chảy ra; ở trạng thái rách nát đến mức như không còn hình thù gì nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.