曊bấy — còn quá non, quá yếu; mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra
U+66CA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰日費. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bấy
- Nghĩa tiếng Việt
- còn quá non, quá yếu; mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.