吀xin — tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì
U+5400
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 吀 (xin, “tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 千 (âm Hán Việt “thiên”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xin · xiên · sin
- Nghĩa tiếng Việt
- tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.