儲chừa — dành riêng ra một phần; không đụng chạm đến
U+5132
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 儲 (chừa, “dành riêng ra một phần; không đụng chạm đến”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 諸 (âm Nôm “chưa”) biểu âm.
諸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 諸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chừa
- Nghĩa tiếng Việt
- dành riêng ra một phần; không đụng chạm đến— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.