亊sự — việc, chuyện; từ đặt trước động từ để biến cả cụm đó thành một danh từ
U+4E8A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 亊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- sự
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- việc, chuyện; từ đặt trước động từ để biến cả cụm đó thành một danh từ— Wiktionary tiếng Việt