䗂hổ — loài thú dữ cùng họ với mèo, ăn thịt, lông màu vàng có vằn đen
U+45C2
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 䗂 (hổ, “loài thú dữ cùng họ với mèo, ăn thịt, lông màu vàng có vằn đen”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 虎 (âm Hán Việt “hổ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hổ
- Nghĩa tiếng Việt
- loài thú dữ cùng họ với mèo, ăn thịt, lông màu vàng có vằn đen— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.