𩾧thuần — dễ bảo, chịu nghe theo; nói tính nết dịu dàng bình tĩnh
U+29FA7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰鳥川. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thuần
- Nghĩa tiếng Việt
- dễ bảo, chịu nghe theo; nói tính nết dịu dàng bình tĩnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.