𩟼nuôi — cho ăn uống, chăm sóc để duy trì và phát triển sự sống. Nuôi con. Nuôi lợn, gà. Nghề nuôi ong. Công tác nuôi quân (công tác cấp dưỡng trong…
U+297FC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần ngang
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿲飠妥養. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 30
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nuôi
- Nghĩa tiếng Việt
- cho ăn uống, chăm sóc để duy trì và phát triển sự sống. Nuôi con. Nuôi lợn, gà. Nghề nuôi ong. Công tác nuôi quân (công tác cấp dưỡng trong…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.