𨨨chiêng — nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng
U+28A28
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨨨 (chiêng, “nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 征 (âm Nôm “chênh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiêng · cheng
- Nghĩa tiếng Việt
- nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.