𨨤khép — chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa
U+28A24
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨨤 (khép, “chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 怯 (âm Nôm “khép”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khép
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.