𨃅bới — gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới; gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu
U+280C5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷拜. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bới
- Nghĩa tiếng Việt
- gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới; gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.