𣜱son — thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi
U+23731
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰朱崙. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- son
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.