𣈆tấn — đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kilôgam; đơn vị đo dung tích của tàu bè bằng 2,8317 mét khối
U+23206
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
ba phần dọc
日thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿳一吅一日. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tấn
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kilôgam; đơn vị đo dung tích của tàu bè bằng 2,8317 mét khối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.