越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ nha
牙
Bộ thứ 92 · 4 nét
Bộ
nha
Nghĩa: răng nanh · 7 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+7
+8
+10
+12
+14
1 chữ có thêm 14 nét
𤘓
nanh