越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ dặc
弋
Bộ thứ 56 · 3 nét
Bộ
dặc
Nghĩa: bắn; cọc · 4 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+9
1 chữ có thêm 9 nét
弑
thí