越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ huyết
血
Bộ thứ 143 · 6 nét
Bộ
huyết
Nghĩa: máu · 13 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+4
+5
+6
+9
+15
2 chữ có thêm 6 nét
衆
chúng
𬠼
Chưa rõ âm