越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ phẫu
缶
Bộ thứ 121 · 6 nét
Bộ
phẫu
Nghĩa: vò sành · 14 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+11
+12
14 chữ
缶
phẫu
𦈢
Chưa rõ âm
𰭂
Chưa rõ âm
缸
cong
𦈣
Chưa rõ âm
缺
khuyết
缽
bát
缾
bình
𫄺
chĩnh
𦈽
chậu
𫄼
Chưa rõ âm
罄
khánh
Chưa rõ âm
𦉗
niêu