召U+53EC
chịu · chẹo · gieo · giẹo · giếu · trao · trẩu · trẹo · trịu · xạu · xẹo · xịu
Bộ khẩu · 5 nét
Tra ngược theo âm
3 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 5 nét
Bộ thủ · 8 nét
Bộ túc · 19 nét