淶U+6DF6lai · lay · lài · lây · lơi · lầy · rai · rài · rơi · rời · rởi · rợi · sùi · trây · trầyBộ thủy · 11 nétXem bộ thủy 水
豸U+8C78trại · chạy · chải · dải · giãi · giại · giải · trây · trải · trẩy · trễBộ trãi · 7 nétXem bộ trãi 豸