卓U+5353
trác · chác · chắc · giạt · nhác
Bộ thập · 8 nét
Tra ngược theo âm
6 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thập · 8 nét
Bộ nhĩ · 10 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ ngọc · 12 nét
Bộ sước · 11 nét
Chưa có bộ thủ