台U+53F0
thay · thai · hai · hay · thài · thơi · đài · đày
Bộ khẩu · 5 nétđã hiệu đính
Tra ngược theo âm
9 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 5 nétđã hiệu đính
Bộ nhân · 10 nét
Bộ khẩu · 10 nét
Bộ nhân · 10 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ nhất · 5 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ khẩu · 8 nét
Bộ khẩu · 14 nét