越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “tễ”

2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

齌U+9F4C

tễ

Chưa có bộ thủ