阴U+9634
âm · ắp
Chưa có bộ thủ
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Chưa có bộ thủ
Bộ âm · 9 nét
Bộ phụ (đồi) · 6 nét
Bộ hỏa · 13 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thảo · 12 nét
Bộ phụ (đồi) · 11 nét