響hướng — to influence; influence, effect, impact
U+97FF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 響 (hướng, “to influence; influence, effect, impact”) là chữ hình thanh: bộ ÂM 音 (âm thanh) biểu nghĩa, chữ 鄉 (âm Nôm “hương”) biểu âm.
鄉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鄕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 音 ÂM — âm thanh · #180
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hướng · hưởng
- Nghĩa tiếng Việt
- to influence; influence, effect, impact— chunom.org