雪tuyết
U+96EA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱雨彐. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tuyết
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
枚骨格雪精神 没𠊛没𨤔𨑮分院𨑮
Mai cốt cách tuyết tinh thần Một người một vẻ mười phân vẹn mười
— Truyện Kiều · Wiktionary
花唭玉説端莊 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧
Hoa cười ngọc thốt đoan trang Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da
— Truyện Kiều · Wiktionary