蘚tươi — xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn
U+861A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蘚 (tươi, “xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 鮮 (âm Nôm “tươi”) biểu âm.
鮮 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鮮聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tươi
- Nghĩa tiếng Việt
- xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.