莎sa — rơi xuống; rơi vào; Mắc vào
U+838E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 莎 (sa, “rơi xuống; rơi vào; Mắc vào”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 沙 (âm Hán Việt “sa”) biểu âm.
沙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 沙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- sa · toa
- Âm Nôm
- sa
- Nghĩa tiếng Việt
- rơi xuống; rơi vào; Mắc vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.