舄dãi — phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào; nói ra những điều giấu kín trong lòng
U+8204
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱臼⿹勹灬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dãi
- Nghĩa tiếng Việt
- phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào; nói ra những điều giấu kín trong lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.