羣còn — tiếp tục tồn tại; tiếp tục có, không phải đã hết cả hoặc đã mất đi
U+7FA3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 羣 (còn, “tiếp tục tồn tại; tiếp tục có, không phải đã hết cả hoặc đã mất đi”) là chữ hình thanh: bộ DƯƠNG 羊 (dê) biểu nghĩa, chữ 君 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
君 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 君聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- còn · quẩn · quằn
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếp tục tồn tại; tiếp tục có, không phải đã hết cả hoặc đã mất đi— Wiktionary tiếng Việt