縆đứt — rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu
U+7E06
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹恒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.