疱bỏng — món ăn làm bằng ngô hoặc gạo rang phồng cho nở ra, có khi trộn thêm mật
U+75B1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸疒包. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bỏng
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng ngô hoặc gạo rang phồng cho nở ra, có khi trộn thêm mật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.