濕thấp — cho thấm một ít nước để làm cho hơi ướt; (Máy tính) Nhấn chuột vào, bấm chuột vào, tích vào
U+6FD5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵㬎. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thấp · nhấp · dấp · thấm
- Nghĩa tiếng Việt
- cho thấm một ít nước để làm cho hơi ướt; (Máy tính) Nhấn chuột vào, bấm chuột vào, tích vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
灡秋水濕春山 花悭輸𧺀柳𪬡歛撑
Làn thu thuỷ thấp xuân sơn Hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary