溼thấp — không có nhiều chiều cao
U+6EBC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 溼 (thấp, “không có nhiều chiều cao”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 𡌥 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡌥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𣊡省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thấp
- Nghĩa tiếng Việt
- không có nhiều chiều cao— Wiktionary tiếng Việt