浄tạnh — ngừng hoặc dứt hẳn
U+6D44
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵争. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tạnh
- Nghĩa tiếng Việt
- ngừng hoặc dứt hẳn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.